Chi phí thiết kế nội thất tính như thế nào?
Đơn giá theo m² là điểm bắt đầu để ước tính, nhưng phạm vi hồ sơ và mức độ triển khai mới quyết định báo giá thực tế.

Hỏi "thiết kế nội thất bao nhiêu tiền" mà chỉ nhận về một con số là chưa đủ thông tin. Bài viết này tách con số đó thành từng thành phần để bạn tự tính được ngân sách, rồi biết chính xác cần hỏi gì thêm.
Ba biến số quyết định con số cuối cùng
Đơn giá trên website của AuraDesign là 100.000 VNĐ/m² thiết kế nội thất. Nhưng báo giá thực tế luôn là đơn giá nhân với một trong ba biến: diện tích thuộc phạm vi, độ phức tạp của hiện trạng, và mức độ kỹ thuật bạn cần. Nếu chỉ thay đổi mỗi diện tích mà giữ nguyên hiện trạng và phạm vi, bạn sẽ có được con số tương đối chính xác. Ngược lại, cùng một diện tích có thể chênh nhau vài trăm triệu nếu một bên là căn hộ đã hoàn thiện và bên kia là nhà phố cũ cần cải tạo nhiều.
Tính theo diện tích thật, không theo diện tích mặt bằng
Hãy chỉ tính phần diện tích thực sự cần thiết kế. Với nhà ống 5 tầng có thang và sân thượng, con số dùng để nhân đơn giá thường nhỏ hơn đáng kể so với tổng diện tích sàn của toàn bộ công trình — thang, sân thượng không phải không gian sống. Với biệt thự có sân vườn và hồ bơi, ngược lại, phần cần thiết kế trong nhà vẫn là phần trong nhà. Sai lệch này là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến hai báo giá chênh nhau trông không hợp lý.
Phạm vi thiết kế và phạm vi kỹ thuật là hai dòng tiền
Thiết kế nội thất tính 100.000 VNĐ/m². Bộ hồ sơ kỹ thuật nội thất — tức mặt bằng tường, trần, sàn và chi tiết đồ dùng — tính 50.000 VNĐ/m². Với 200m², đó là 20.000.000 VNĐ cho thiết kế và 10.000.000 VNĐ cho phần kỹ thuật, tổng 30.000.000 VNĐ. Rất nhiều người so sánh giá thấp với giá cao là vì một bên chỉ tính một dòng, bên kia tính cả hai. Trước khi so sánh, hãy đưa cả hai về cùng một danh mục hạng mục.
Những khoản không nằm trong đơn giá thiết kế
Đơn giá thiết kế không bao gồm: vật tư, thi công, thiết bị, đồ nội thất, hàng hoá trang trí; khảo sát tại công trường nếu bạn ở xa; phối cảnh số lượng lớn ngoài phạm vi thống nhất; và các bản vẽ đặc thù phát sinh từ yêu cầu pháp lý hoặc yêu cầu của đơn vị quản lý vận hành. Đây không phải chi tiết vụn vặt — nó quyết định việc hai báo giá có so sánh được với nhau hay không.
Cách chuẩn bị ngân sách để báo giá chính xác
Trước khi yêu cầu báo giá, hãy chuẩn bị ba thứ: diện tích theo từng tầng, ảnh hiện trạng đủ để thấy góc nhìn chính, và danh sách các hạng mục bắt buộc cùng những hạng mục có thể làm sau. Với bộ ba đó, báo giá đầu tiên thường đã sát, và bạn tiết kiệm được vòng hỏi lại vô ích. Ngược lại, yêu cầu báo giá khi chưa có diện tích rõ ràng sẽ chỉ nhận được một con số theo giả định, dù bên báo giá có chuyên nghiệp đến đâu.
Checklist nhanh
- Chốt diện tích tính phí theo từng tầng, loại bỏ thang và sân thượng
- Xác định có cần bộ hồ sơ kỹ thuật nội thất 50.000 VNĐ/m² hay không
- Ghi rõ hạng mục bắt buộc và hạng mục có thể làm ở giai đoạn sau
- Hỏi rõ các khoản KHÔNG nằm trong đơn giá
- Tách ngân sách thiết kế khỏi ngân sách thi công và vật tư
Câu hỏi thường gặp
Đơn giá 100.000 VNĐ/m² có phải giá cuối không?
Không. Đó là đơn giá tham khảo để lên ngân sách. Báo giá chính thức dựa trên diện tích, hiện trạng và phạm vi hồ sơ đã xác nhận.
Tôi có được báo giá trước khi ký không?
Có. Báo giá được lập trước khi ký, ghi rõ hạng mục, diện tích tính phí và sản phẩm bàn giao.
Chi phí có tăng trong quá trình làm không?
Phát sinh chỉ xảy ra nếu phạm vi thay đổi so với đã thống nhất. Mọi thay đổi phạm vi đều được trao đổi và thống nhất trước khi thực hiện.